translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "tổ chức" (1)
tổ chức
English Vorganize
tổ chức tiệc gia đình
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "tổ chức" (2)
ban tổ chức chính phủ
English N
My Vocabulary
cơ cấu (tổ chức)
English Nstructure, system
cơ cấu doanh nghiệp
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "tổ chức" (5)
tổ chức tiệc gia đình
Lễ hội quốc tế được tổ chức ở Huế 2 năm 1 lần
Lễ hội pháo hoa được tổ chức hằng năm
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
tổ chức diễn đàn
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y